Bảng giá Thép tấm nhám ( CHEQUERED PLATE) SS400
| Thứ tự |
Tên sản phẩm |
Độ dài
(m) |
Trọng lượng
(Kg) |
Giá chưa VAT
(Đ/Kg) |
Tổng giá chưa VAT |
Giá có VAT
(Đ/Kg) |
Tổng giá có VAT |
Đặt hàng |
| Thép tấm nhám ( CHEQUERED PLATE) SS400 (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) |
| 1 |
Thép tấm nhám 3 x 1500 x 6000mm |
|
239,4 |
13.636 |
3.264.545 |
15.000 |
3.591.000 |
|
| 2 |
Thép tấm nhám 4 x 1500 x 6000mm |
|
309,6 |
13.636 |
4.221.818 |
15.000 |
4.644.000 |
|
| 3 |
Thép tấm nhám 5 x 1500 x 6000mm |
|
380,7 |
13.636 |
5.191.364 |
15.000 |
5.710.500 |
|
| 4 |
Thép tấm nhám 6 x 1500 x 6000mm |
|
450,9 |
13.636 |
6.148.636 |
15.000 |
6.763.500 |
|
| 5 |
Thép tấm nhám 8 x 1500 x 6000mm |
|
593,1 |
136.364 |
80.863.636 |
150.000 |
88.950.000 |
|
| 6 |
Thép tấm nhám 8 x 1250 x 6000mm |
|
493,5 |
0 |
0 |
0 |
0 |
|
|
|
|