Category Archives: DANH MỤC BẢNG GIÁ

  Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng  Lưới thép dập (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 XG 19 3mm x 1500 x 2000 27,45 19.091 524.045 21.000 576.450 2 XG 42 2 x […]

– www.thegioisatthep.vn – www.phutuan.com Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng  Cọc ván thép ( ISP III,IV…) A5528 SY295 (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 ISP Type IV( 400x170x15.5) 12 913 17.273 15.770.000 19.000 […]

Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng  Thép tròn trơn ( Round Bar) CT3 or SD295A (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 CT3 F 10 8,6 5,3 15.000 79.500 16.500 87.450 2 CT3 F 12 8,6 7,6 15.000 […]

Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng  Thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 Tấm 16Mn 5x1500x6000mm 353,25 14.545 5.138.182 16.000 5.652.000 2 Tấm 16Mn 6x1800x6000mm 508,68 14.364 7.306.495 15.800 8.037.144 3 […]

Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng  Thép tấm chịu nhiệt ASTM-A515 (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 Tấm chịu nhiệtA515 8lyx2400x6000mm 904,32 32.727 29.595.927 36.000 32.555.520 2 Tấm chịu nhiệt A515 10lyx2400x6000mm 1.130,4 […]

Bảng giá Thép tấm nhám ( CHEQUERED PLATE) SS400 Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng  Thép tấm nhám ( CHEQUERED PLATE) SS400 (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 Thép tấm nhám 3 x 1500 […]