Inox 201 là loại thép không gỉ “độ hít nam châm nhẹ” được tạo ra để nhằm tiết kiệm Niken trong thành phần cấu tạo, Niken sẽ được thay thế bằng chất liệu bổ sung là Mangan và Nitơ. Khi được xử lí nhiệt thì không thể tăng độ cứng nhưng lại có thể gia […]
Inox Thép Hình Tập Đoàn SEA xin gửi tới quý khách hàng bảng báo giá inox 304 mặt hàng tấm, cuộn, ống, hộp, thanh la, thanh v, thanh u, cây đặc và phụ kiện các loại như co, tê, van, mặt bích mới nhất Bảng giá inox 304 Xin giới thiệu bảng giá Inox 304 giá rẻ từ 0,4 ly […]
Inox 304 là loại vật liệu đang được ứng dụng phổ biến trong mọi lĩnh vực. Để đáp ứng tùy theo từng nhu cầu sử dụng, inox 304 được sản xuất với nhiều bề mặt khác nhau, bài viết sau www.thephinh.org sẽ giúp bạn phân biệt một số bề mặt inox 304 phổ biến hiện […]
Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng Lưới thép dập (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 XG 19 3mm x 1500 x 2000 27,45 19.091 524.045 21.000 576.450 2 XG 42 2 x […]
Bảng giá lưới B40 Kẽm hàng 3li ( mới nhất 2020 ) STT Khổ Lưới Loại Dây Trọng Lượng (kg/m) Đơn Giá 1 1m 3.0 li 2.0 32.000 2 1.2m 3.0 li 2.4 39.000 3 1.5m 3.0 li 2.9 47.000 4 1.8m 3.0 li 3.4 54.500 5 2m 3.0 li 3.8 61.000 6 […]
Qui cách Độ dày Giá/cây 6m Qui cách Độ dày Giá/cây 6m (12 × 12) 1.0 34.000 (13 × 26) 0.9 50.500 (14 × 14) 0.9 36.000 1.2 60.500 1.0 0 (20 × 40) 0.9 73.000 1.1 0 1.2 98.000 1.2 47.500 1.4 123.000 (16 × 16) 0.9 43.000 […]
TÔN KẼM (9 sóng vuông – 13sóng la fông) TÔN LẠNH (9 sóng vuông -13 sóng la fông) Độ dày (Kg/m) Đơn giá 1,07m Độ dày (Kg/m) Đơn giá 1,07m Hoa Sen 3 dem 50 3.30 96.000 2 dem 50 2.10 66.000 2 dem 80 2.35 71.000 3 dem 20 2.75 77.500 […]
Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng Thép chữ C, Z, lập là (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 C50-160 x 2-4mm SS400 1 15.909 15.909 17.500 17.500 2 U50 – U160 x 2-4mm […]
– www.thegioisatthep.vn – www.phutuan.com Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng Cọc ván thép ( ISP III,IV…) A5528 SY295 (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 ISP Type IV( 400x170x15.5) 12 913 17.273 15.770.000 19.000 […]
Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng Thép tròn trơn ( Round Bar) CT3 or SD295A (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 CT3 F 10 8,6 5,3 15.000 79.500 16.500 87.450 2 CT3 F 12 8,6 7,6 15.000 […]
Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng Thép cuộn ( Wire Rod) SWRM12 or CT3 (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 Thép tròn cuộn D 6 POMINA CT3 1 13.000 13.000 14.300 14.300 2 […]
Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng Thép tròn hợp kim S45C-40Cr-SMn… (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 S45C F 12 x 6m 6 5,7 0 0 0 0 2 S45C F14×6.05m 6,05 7,6 16.818 127.818 18.500 […]
Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng Thép tấm, lá CT3C-SS400-08KP-Q235B (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 Thép lá cán nguội 0.5 x 1000x 2000mm 7,9 17.273 136.455 19.000 150.100 2 Thép lá cán […]
Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng Thép tấm 16Mn(Q345B)-C45-65G (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 Tấm 16Mn 5x1500x6000mm 353,25 14.545 5.138.182 16.000 5.652.000 2 Tấm 16Mn 6x1800x6000mm 508,68 14.364 7.306.495 15.800 8.037.144 3 […]
Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng Thép tấm chịu nhiệt ASTM-A515 (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 Tấm chịu nhiệtA515 8lyx2400x6000mm 904,32 32.727 29.595.927 36.000 32.555.520 2 Tấm chịu nhiệt A515 10lyx2400x6000mm 1.130,4 […]
Bảng giá Thép tấm nhám ( CHEQUERED PLATE) SS400 Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng Thép tấm nhám ( CHEQUERED PLATE) SS400 (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 Thép tấm nhám 3 x 1500 […]
Bảng giá Thép góc ( Equal Angle) . Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng Thép góc ( Equal Angle) (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 L 150 x 150 x 10 SS400 9 274,8 […]
Bảng giá Thép I ( I – Beam) Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng Thép I ( I – Beam) (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 I 100 x 55 x 4.5 x 7.2 […]
Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng Thép H ( H-Beam) JIS G3101 SS400 (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 H 100 x 100 x 6 x 8 Chn 12 206,4 14.545 3.002.182 16.000 […]
Trang 1 2 Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng Thép hộp ( Square/Rectangular steel tube) (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 □ 14 x 14 x 0,8 6 1,97 18.182 35.818 20.000 39.400 2 […]
Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng Thép ống đen, mạ (dân dụng) (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 F21,2 x 1,9 mạ 6 5,484 24.545 134.607 27.000 148.068 2 F 26,65 x 2,1 mạ […]
Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng Thép U ( U-CHANNEL) JIS G3101 SS400 (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 Thép U50TN 6 29 15.455 448.182 17.000 493.000 2 Thép U 65 TN 6 […]
Thứ tự Tên sản phẩm Độ dài (m) Trọng lượng (Kg) Giá chưa VAT (Đ/Kg) Tổng giá chưa VAT Giá có VAT (Đ/Kg) Tổng giá có VAT Đặt hàng Thép ống (công nghiệp) Steel Pipes – ASTM A53 (Thời gian hiệu lực từ ngày 06/04/2013) 1 D26 – D60 x 3.8-5.5mm C20 Đúc 6 1 21.818 21.818 24.000 […]























